Chi tiết Hán tự 駆
駆
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 駆 có nghĩa trung tâm là "chạy", "vượt qua" hoặc "truy đuổi" với ý nghĩa nhanh chóng, mạnh mẽ. Nó thường liên quan đến hành động vận động nhanh, mạnh và có mục đích.
・On-yomi (音読み): ク (ku) ・Kun-yomi (訓読み): 駆(か)ける (kakeru) - chạy; 駆(か)る (karu) - đuổi bắt, truy đuổi
⚫︎ 駆(か)け足(あし) Translation: Chạy nhanh ⚫︎ 駆(く)使(し)する Translation: Sai khiến, điều khiển ⚫︎ 駆(か)除(じょ) Translation: Tiêu diệt, trừ khử (ví dụ: trừ sâu bệnh)
Kanji 駆 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán (trong đó có cả Kanji). Một số từ Hán Việt có liên quan đến 駆 bao gồm: ⚫︎ "駆" -> "Khu" (ví dụ: khu trục, khuynh hướng)
Kanji 駆 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "馬" (ngựa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự di chuyển, tốc độ. ⚫︎ Phần "区" (khu) đóng vai trò chỉ âm. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của việc chạy, di chuyển nhanh, thường liên quan đến ngựa.