Chi tiết Hán tự 駒
駒
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 15 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 駒 có nghĩa cơ bản là "ngựa con" hoặc "ngựa non". Nó thường chỉ những chú ngựa nhỏ, còn non trẻ. Ý nghĩa này tập trung vào sự trẻ trung, nhỏ bé và sức sống của loài vật này.
・On-yomi (音読み): く (ku) ・Kun-yomi (訓読み): 駒 (koma)
⚫︎ 将棋の駒 Translation: Quân cờ shogi (cờ tướng Nhật Bản), thường chỉ những quân cờ hình ngựa. ⚫︎ 子馬(こま) Translation: Ngựa con. ⚫︎ 駒の進み Translation: Sự tiến triển của quân cờ, hoặc sự di chuyển của con ngựa.
Kanji 駒 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, cụ thể là các từ Hán Việt có liên quan đến ngựa. Mặc dù không phải tất cả các từ Hán Việt đều có cùng nghĩa chính xác, nhưng chúng đều có chung nguồn gốc từ chữ Hán. Tỉ lệ tương ứng giữa tiếng Nhật và tiếng Việt có thể ước tính khoảng 70% trở lên. Ví dụ: ⚫︎ Từ "kỵ" (騎) trong "kỵ binh" (騎兵 - kỉ binh): liên quan đến việc cưỡi ngựa. ⚫︎ Từ "mã" (馬) trong "mã đáo thành công" (馬到成功 - mã đáo thành công): chỉ con ngựa. ⚫︎ Từ "khúc" (騶) trong "thú y" (獸醫 - thú y): liên quan đến các loại vật nuôi, bao gồm cả ngựa.
Kanji 駒 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "mã" (馬 - uma), có nghĩa là "ngựa", và âm thanh "句" (구 - gu) - một bộ phận chỉ âm. Bộ "mã" cung cấp ý nghĩa về loài vật, còn bộ phận chỉ âm "句" cung cấp manh mối về cách phát âm. Ban đầu, chữ này có hình dạng đơn giản hơn, dần dần phát triển thành hình thức hiện tại.