Nihongo

Chi tiết Hán tự 駿

駿

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:17
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji 駿 có nghĩa là "ngựa chạy nhanh", "tuấn tú", hoặc chỉ sự nhanh nhẹn, lanh lợi. Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ có tốc độ cao, vẻ đẹp của ngựa, hoặc những phẩm chất tốt đẹp liên quan đến sự nhanh nhẹn và tài giỏi.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュン (shun) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi phổ biến

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 駿馬 (shunba) Translation: Ngựa hay, ngựa chiến. ⚫︎ 駿才 (shunsai) Translation: Người tài giỏi, người có tài năng. ⚫︎ 駿河 (Suruga) Translation: Tên một tỉnh cũ của Nhật Bản (ngày nay là tỉnh Shizuoka).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji 駿 có sự tương ứng thông qua từ Hán Việt. Từ "tuấn" (俊) có nghĩa là "tài giỏi", "đẹp đẽ", có cùng nguồn gốc với chữ 駿. Tuy nhiên, 駿 chỉ tập trung vào sự nhanh nhẹn và vẻ đẹp của ngựa, trong khi "tuấn" trong tiếng Việt mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tài năng và vẻ đẹp nói chung.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ 駿 là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "mã" (馬 - ngựa) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngựa, và chữ "tuấn" (夋) ở bên phải, biểu thị âm đọc và gợi ý về ý nghĩa "tốt đẹp" hoặc "nhanh nhẹn". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "ngựa chạy nhanh và đẹp", thể hiện phẩm chất đặc trưng của loài ngựa tốt.

Menu