Chi tiết Hán tự 騎
騎
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 騎 (kỵ) chủ yếu mang ý nghĩa liên quan đến việc cưỡi, đặc biệt là cưỡi ngựa. Nó thể hiện hành động ngồi trên lưng ngựa hoặc các loài động vật khác, cũng như các khái niệm liên quan đến kỵ binh và quân đội sử dụng ngựa.
・On-yomi (音読み): キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 騎手 Translation: Kỵ sĩ (người cưỡi ngựa đua) ⚫︎ 騎兵 Translation: Kỵ binh (quân đội sử dụng ngựa) ⚫︎ 単騎 Translation: Đơn kỵ (cưỡi ngựa một mình)
Kanji 騎 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "kỵ" (騎) có nguồn gốc từ Hán Việt, mang ý nghĩa tương tự, biểu thị việc cưỡi (ngựa). Do đó, có thể nói rằng kanji này và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương đồng về nguồn gốc.
Kanji 騎 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "馬" (mã), biểu thị con ngựa, và "奇" (kỳ), phần âm thanh, biểu thị âm đọc. Việc kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến việc cưỡi ngựa.