Chi tiết Hán tự 騒
騒
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 18 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 騒 có nghĩa chính là "gây ồn ào", "làm náo động", hoặc "huyên náo". Nó diễn tả hành động hoặc trạng thái tạo ra sự ồn ào, hỗn loạn, hoặc không yên tĩnh. Nó có thể ám chỉ tiếng động lớn, sự xôn xao của đám đông, hoặc tình trạng rối loạn tinh thần.
・On-yomi (音読み): ・そう (sou) ・Kun-yomi (訓読み): ・さわ-ぐ (sawa-gu)
⚫︎騒音 (そうおん) Translation: Tiếng ồn ⚫︎騒がしい (さわがしい) Translation: Ồn ào, náo nhiệt ⚫︎騒動 (そうどう) Translation: Biến động, náo động, xáo trộn
Chữ Hán 騒 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt là khoảng 70%. Các từ Hán Việt liên quan đến chữ 騒 bao gồm: ⚫︎ 騒: Náo. ⚫︎ 騷: Tao.
Chữ 騒 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa: ⚫︎ Âm: 喿 (tạo) biểu thị âm thanh. ⚫︎ Ý: 扌 (thủ) là bộ thủ (部首 - radical) chỉ hành động bằng tay. --> Chữ 扌 thường được liên kết với các hành động. →Kết hợp, 騒 được tạo ra để chỉ hành động gây ra tiếng ồn, huyên náo.