Chi tiết Hán tự 騰
騰
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 20 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 騰 có nghĩa trung tâm là "bốc lên", "nhảy lên", hoặc "tăng lên". Nó thường ám chỉ sự di chuyển lên trên một cách nhanh chóng, hoặc sự gia tăng về số lượng, giá trị, hoặc mức độ.
・On-yomi (音読み): トウ (tou) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc kun-yomi phổ biến
⚫︎ 株価が急騰する (kabu-ka ga kyuutou suru) Translation: Giá cổ phiếu tăng vọt. ⚫︎ 名声が騰がる (meisei ga agaru) Translation: Danh tiếng nổi lên, vang xa. ⚫︎ 騰貴 (touki) Translation: Sự tăng giá (thường dùng trong giá cả hàng hóa).
Chữ 騰 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Tỉ lệ tương ứng với tiếng Việt khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán-Việt liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ "Đằng": Bốc lên, nhảy lên. (Ví dụ: "Đằng vân giá vũ" - cưỡi mây đạp gió)
Chữ 騰 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "mã" (馬 - uma), có nghĩa là "ngựa", chỉ về con vật. Phần bên phải là "tằng" (朕), mang âm và ý nghĩa "tăng lên". Ghép lại, chữ này ban đầu ám chỉ hành động ngựa phi nước đại, sau đó mở rộng nghĩa thành "bốc lên", "nhảy lên" hoặc "tăng lên". Cấu trúc này cho thấy sự liên kết giữa hành động (ngựa nhảy) và ý nghĩa tăng lên.