Chi tiết Hán tự 驚
驚
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 22 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 驚 (kinh) mang ý nghĩa chủ đạo là "ngạc nhiên," "kinh ngạc," hoặc "bất ngờ." Nó diễn tả cảm xúc về sự thay đổi đột ngột hoặc điều gì đó vượt quá sự mong đợi, gây ra một phản ứng mạnh mẽ về tinh thần. Kanji này bao hàm sự xuất hiện của một điều gì đó đáng chú ý, thường đi kèm với sự sửng sốt hoặc cảm giác không thể tin được.
・On-yomi (音読み): ・Kyou (きょう) ・Kun-yomi (訓読み): ・odoro(ku) (おどろく): ngạc nhiên, kinh ngạc
⚫︎驚くこと Translation: Sự ngạc nhiên ⚫︎驚いたことに、彼は合格した。 Translation: Thật ngạc nhiên là anh ấy đã đậu. ⚫︎地震に驚く。 Translation: Bị sốc bởi trận động đất.
Kanji 驚 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với kanji này, chẳng hạn như: ⚫︎ Kinh (驚): kinh ngạc, sợ hãi ⚫︎ Kinh hãi (驚駭): sợ hãi, khiếp sợ
Kanji 驚 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "馬" (mã), nghĩa là "ngựa". Phần bên phải là "敬" (kính), mang nghĩa "kính trọng" hoặc "tôn kính". Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc ngựa giật mình hoặc bất ngờ, sau đó mở rộng sang nghĩa rộng hơn là "ngạc nhiên" hoặc "kinh ngạc". Sự kết hợp giữa bộ 馬 (ngựa) và 敬 (kính) gợi lên hình ảnh một con ngựa bị giật mình hoặc một điều gì đó gây ra sự kính trọng và sửng sốt.