Chi tiết Hán tự 髄
髄
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 髄 (zui) có nghĩa là "tủy", chỉ phần mềm bên trong xương, não hoặc tủy sống. Nó thường liên quan đến những gì quan trọng nhất, cốt lõi hoặc phần sâu thẳm bên trong một vật.
・On-yomi (音読み): ズイ (zui) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 脊髄 (sekizui) Translation: Tủy sống ⚫︎ 骨髄 (kotsuzui) Translation: Tủy xương ⚫︎ 真髄 (shinzui) Translation: Tinh túy, cốt lõi
Kanji 髄 có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán. Trong trường hợp này, kanji 髄 tương ứng với từ "tủy" trong tiếng Việt (đọc theo âm Hán Việt). Từ "tủy" trong tiếng Việt cũng có nghĩa là phần bên trong của xương, như trong "tủy sống".
Kanji 髄 là một chữ hình thanh (形声文字). Phần hình (形) là bộ "骨" (cốt) biểu thị xương, và phần thanh (声) là chữ "㞸" (túi) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa của chữ liên quan đến phần bên trong của xương.