Chi tiết Hán tự 鬼
鬼
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鬼 (quỷ) chủ yếu mang ý nghĩa về một sinh vật siêu nhiên, thường là một loại yêu quái, ma quỷ, hoặc những sinh vật có hình dạng đáng sợ, thường được liên kết với những điều bí ẩn, đáng sợ, hoặc có sức mạnh phi thường. Nó thể hiện sự khác biệt so với thế giới con người, thường mang tính chất tiêu cực, nhưng đôi khi cũng có thể là biểu tượng của sức mạnh hoặc sự bảo vệ.
・On-yomi (音読み): ・キ (ki) ・Kun-yomi (訓読み): ・おに (oni)
⚫︎ 鬼(おに) Translation: Quỷ, ma ⚫︎ 鬼才(きさい) Translation: Quỷ tài (chỉ người có tài năng phi thường) ⚫︎ 鬼門(きもん) Translation: Quỷ môn (hướng xấu, hướng ma quỷ)
Kanji 鬼 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến 鬼 bao gồm: ⚫︎ Quỷ (quỷ) ⚫︎ Quái (quái) ⚫︎ Yêu (yêu) ⚫︎ Ma (ma)
Kanji 鬼 là một hình tượng hội ý, kết hợp giữa hai bộ phận: bộ 田 (điền, ruộng) và bộ 人 (nhân, người). Ban đầu, nó có thể mô tả một người (人) với khuôn mặt đáng sợ, to lớn (田) như một kẻ khác thường, đáng sợ. Theo thời gian, nó dần phát triển để đại diện cho các sinh vật siêu nhiên như quỷ và ma.