Chi tiết Hán tự 魁
魁
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 魁 mang ý nghĩa trung tâm về "người dẫn đầu", "người tiên phong", "người đứng đầu", hoặc "bắt đầu". Nó thể hiện sự tiên phong, sự khởi đầu, hoặc vị trí nổi bật.
・On-yomi (音読み): かい (kai) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun'yomi thông dụng.
⚫︎ 魁星(kaisei) Translation: Sao Khuê (tên một chòm sao, thường được liên kết với sự thông minh và thành công trong học vấn) ⚫︎ 魁偉(kai'i) Translation: Khôi vĩ (vóc dáng to lớn, vạm vỡ, mạnh mẽ) ⚫︎ 魁首(kaishū) Translation: Khôi thủ (người đứng đầu, thủ lĩnh)
Trong tiếng Việt, kanji 魁 có sự tương ứng với khoảng 70% từ gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng nguồn gốc với chữ 魁: ⚫︎ Khôi: Thường xuất hiện trong các tên gọi hoặc danh xưng mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện sự xuất sắc. ⚫︎ Khôi nguyên: Người đứng đầu trong các kỳ thi ngày xưa.
Chữ 魁 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ “鬼” (quỷ, ma quỷ) ở bên trái, biểu thị sự siêu nhiên, bí ẩn, và bộ “斗” (đấu, cái đấu) ở bên phải, ban đầu là hình ảnh của cái đấu dùng để đong lường, sau đó được mở rộng ra để chỉ sự vượt trội, nổi bật. Sự kết hợp này ngụ ý chỉ người hoặc vật dẫn đầu, xuất sắc hơn những người hoặc vật khác.