Nihongo

Chi tiết Hán tự 週

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa chính là "tuần" hay "chu kỳ". Nó thể hiện một khoảng thời gian được xác định, thường là bảy ngày, hoặc một vòng lặp thời gian được lặp đi lặp lại.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎一週間 (isshūkan) Dịch: Một tuần ⚫︎週末 (shūmatsu) Dịch: Cuối tuần ⚫︎毎週 (maishū) Dịch: Hàng tuần

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, thông qua từ Hán Việt "chu". Mức độ tương ứng khoảng 70%. Các từ tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt và liên quan đến chữ này bao gồm: ⚫︎ Chu kỳ ⚫︎ Chu niên ⚫︎ Chuẩn bị (chuẩn bị cho một chu kỳ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "chu" (辵 - しんにょう - shinnyō) biểu thị sự di chuyển, và âm "周" (shū), biểu thị âm đọc và một phần ý nghĩa về sự bao quanh, tuần hoàn. Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc lặp đi lặp lại của thời gian, sau đó được sử dụng để chỉ đơn vị thời gian là "tuần".

Menu