Chi tiết Hán tự 魂
魂
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 魂 (こん, たましい) mang ý nghĩa cốt lõi là "linh hồn", "tâm hồn", "tinh thần" hoặc "bản chất bên trong" của một người hoặc một vật. Nó ám chỉ phần không hữu hình, sâu sắc, và thường liên quan đến cảm xúc, suy nghĩ, và ý chí. Kanji này nhấn mạnh vào sự sống, sự tồn tại nội tại và thường được sử dụng để diễn tả những khía cạnh trừu tượng và thiêng liêng của con người.
・On-yomi (音読み): コン (kon) ・Kun-yomi (訓読み): たましい (tamashii)
⚫︎魂 (こん) を込 (こ) めて作 (つく) る Translation: Làm bằng cả tấm lòng. ⚫︎英雄 (えいゆう) の魂 (たましい) Translation: Linh hồn của người anh hùng. ⚫︎魂 (こん) の叫 (さけ) び Translation: Tiếng kêu gào của tâm hồn.
Trong tiếng Việt, Kanji 魂 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt như: ⚫︎ "Hồn": Đây là từ Hán Việt trực tiếp tương đương với 魂. ⚫︎ "Tâm": Thể hiện khía cạnh tinh thần, ý chí liên quan đến 魂. ⚫︎ "Linh": Gần nghĩa với "hồn", chỉ sự linh thiêng. Do đó, có thể thấy mối liên hệ giữa Kanji 魂 và nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt.
Kanji 魂 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Nó được tạo thành từ bộ “云” (vân - nói, mây) và bộ “鬼” (quỷ - ma). Bộ “鬼” biểu thị phần “âm” (âm khí, âm hồn), còn bộ “云” biểu thị âm thanh và hàm ý truyền đạt. Khi kết hợp, 魂 biểu thị “linh hồn” hoặc “tâm hồn” của con người. Cấu trúc này phản ánh quan niệm về linh hồn như một phần vô hình, liên quan đến thế giới tinh thần và có khả năng tương tác.