Nihongo

Chi tiết Hán tự 魅

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:15
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa trung tâm là "quyến rũ", "hấp dẫn", "mê hoặc". Nó biểu thị sự thu hút mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc và tạo nên sự lôi cuốn đặc biệt đối với người khác. Kanji này thường liên quan đến những điều có thể khiến người ta cảm thấy bị cuốn hút, bị mê hoặc và không thể cưỡng lại được.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ (mi) ・Kun-yomi (訓読み): ・魅(み)せる (miseru): biểu hiện ・魅(み)られる (mirareru): bị mê hoặc, bị cuốn hút

Ví dụ sử dụng

⚫︎魅力(みりょく) Translation: Sức hút, sự quyến rũ. ⚫︎魅力的な人(みりょくてきなひと) Translation: Người quyến rũ, người hấp dẫn. ⚫︎彼女の歌声は聴衆を魅了した。(かのじょのうたごえはちょうしゅうをみりょうした。) Translation: Giọng hát của cô ấy đã mê hoặc khán giả.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, đặc biệt là trong các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có liên quan đến việc sử dụng kanji. Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt có liên quan đến bao gồm: ⚫︎ Mê: trong "mê hoặc", "mê đắm" ⚫︎ Mị: trong "mị lực", "tính mị"

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ “未” (vị, chưa) kết hợp với bộ “鬼” (quỷ). Bộ “未” ban đầu là hình ảnh của cây cối tốt tươi, sau đó mang nghĩa “chưa, chưa chín” (unripe). Bộ “鬼” mang ý nghĩa "ma quỷ", "linh hồn". Sự kết hợp này hàm ý chỉ những thứ "chưa rõ ràng, bí ẩn" nhưng lại có sức hút, gây ấn tượng mạnh.

Menu