Nihongo

Chi tiết Hán tự 魔

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:21
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "ma quỷ", "tà ác", "điều xui xẻo", hoặc liên quan đến những hiện tượng siêu nhiên, bí ẩn. Nó thường ám chỉ những thế lực hoặc sinh vật có khả năng gây hại, ảnh hưởng tiêu cực đến con người.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ma) ・Kun-yomi (訓読み): không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎悪魔 Translation: Ác quỷ (Ác-ma) ⚫︎魔法 Translation: Ma pháp (Phép thuật) ⚫︎魔物 Translation: Ma vật (Quái vật)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: "ma", "ma quỷ", "ma thuật".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý hình thanh. Phần hình thanh là chữ (ma) có nghĩa là "cây gai dầu". Phần ý là chữ (quỷ) biểu thị ý nghĩa về ma quỷ. Vì vậy, chữ ban đầu có nghĩa là "bùa chú" hoặc "phép thuật" liên quan đến việc sử dụng cây gai dầu, sau đó mở rộng nghĩa thành "ma quỷ", "tà thuật".

Menu