Chi tiết Hán tự 鮎
鮎
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 16 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鮎 chỉ đến một loài cá nước ngọt, thường được gọi là cá diếc hoặc cá bống sông. Nó là một loại cá rất phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là vào mùa hè.
・On-yomi (音読み): 鮎 không có âm On-yomi phổ biến. ・Kun-yomi (訓読み): 鮎 đọc là あゆ (ayu)
⚫︎鮎の塩焼き (ayu no shioyaki) Translation: Cá diếc nướng muối. ⚫︎鮎料理 (ayuryouri) Translation: Món ăn từ cá diếc. ⚫︎鮎釣り (ayuzuri) Translation: Câu cá diếc.
Hiện tại, không có thông tin chính xác về sự tương ứng của kanji 鮎 với tiếng Việt. Tuy nhiên, nhiều từ vựng trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Để tìm hiểu rõ hơn về nguồn gốc từ vựng, bạn có thể tham khảo các tài liệu về Hán Việt.
Kanji 鮎 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ "魚" (ngư - cá) bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cá, và âm thanh "占" (chiêm) bên phải, biểu thị âm đọc. Như vậy, 鮎 biểu thị một loài cá (cá diếc) và có âm đọc tương đồng với phần "占".