Chi tiết Hán tự 鮮
鮮
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 17 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鮮 biểu thị ý nghĩa tươi mới, rực rỡ, sống động, hoặc còn có nghĩa là hiếm có, đặc biệt. Nó thường liên quan đến sự tươi ngon của thực phẩm, vẻ đẹp rực rỡ, hoặc những điều gì đó mới mẻ, nổi bật.
・On-yomi (音読み): セン ・Kun-yomi (訓読み): あざ.やか (azayaka)
⚫︎ 新鮮 (しんせん) Translation: Tươi, mới (thường dùng cho thực phẩm) ⚫︎ 鮮やかな色 (あざやかないろ) Translation: Màu sắc rực rỡ, tươi sáng ⚫︎ 鮮烈な印象 (せんれつないんしょう) Translation: Ấn tượng sâu sắc, mạnh mẽ
Kanji 鮮 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% các từ có chữ 鮮trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt và có từ tương đồng trong tiếng Việt. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt bắt nguồn từ chữ 鮮 bao gồm: ⚫︎ "Tươi": Biểu thị sự tươi mới. ⚫︎ "Tiên": Ví dụ "tươi tiên", biểu thị sự tươi ngon, rực rỡ. ⚫︎ "Tiên diễm": Tương tự "鮮やか" (azayaka) trong tiếng Nhật, ý chỉ vẻ đẹp tươi tắn, rực rỡ.
Chữ 鮮 là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành bởi bộ "魚" (ngư - cá) ở bên trái và "羊" (dương - dê) ở bên phải, kết hợp với âm "せん" (sen) từ bộ "魚" và nghĩa "mới mẻ" từ bộ "羊". Ban đầu, chữ này có liên quan đến việc chế biến thức ăn, đặc biệt là thịt cá và thịt dê, thể hiện sự tươi ngon sau khi chế biến.