Nihongo

Chi tiết Hán tự 鯉

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:18
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (cá chép) mang ý nghĩa chính là chỉ loài cá chép, một loại cá nước ngọt phổ biến ở châu Á, đặc biệt là ở Nhật Bản và Trung Quốc. Nó thường được liên kết với sự kiên trì, may mắn, và thành công trong văn hóa Á Đông.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ri) ・Kun-yomi (訓読み): (koi)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 錦鯉 (nishikigoi) Dịch: Cá chép Nishiki (cá chép cảnh nhiều màu sắc) ⚫︎ 鯉のぼり (koinobori) Dịch: Cờ cá chép (cờ hình cá chép được treo vào ngày Tết Thiếu nhi ở Nhật Bản) ⚫︎ 池に鯉がいる (ike ni koi ga iru) Dịch: Có cá chép trong ao.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt, và từ "鯉" (cá chép) có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong tiếng Việt, từ "鯉" được đọc là "lý" hoặc "cá lý", thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ xưa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). ⚫︎ Phần "魚" (ngư) ở bên trái biểu thị ý nghĩa của loài cá. ⚫︎ Phần "里" (lý) ở bên phải là bộ phận chỉ âm (phát âm). Việc kết hợp hai bộ phận này cho thấy rằng chữ này dùng để chỉ một loài cá (鱼) mà có âm đọc gần giống với "里". Theo thời gian, chữ đã phát triển thành hình dạng như ngày nay.

Menu