Chi tiết Hán tự 鯛
鯛
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 19 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鯛 có nghĩa là "cá tráp" hoặc "cá diêu hồng". Đây là một loại cá biển quý giá và thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản. Nó biểu thị một loại cá cụ thể, thường được liên kết với sự may mắn và các dịp lễ hội.
・On-yomi (音読み): たい (tai) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức, nhưng nó thường được đọc là たい (tai) khi tự nó đứng một mình.
⚫︎ 鯛焼き Translation: Bánh taiyaki (bánh có hình cá tráp) ⚫︎ おめでたい Translation: May mắn, tốt lành (dùng để mô tả những sự kiện vui vẻ, đặc biệt liên quan đến cá tráp) ⚫︎ 鯛めし Translation: Cơm cá tráp (món cơm nấu với cá tráp)
Kanji 鯛 có mối liên hệ với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Mặc dù không có một từ tương đương trực tiếp, nhưng sự hiện diện của các yếu tố "cá" và sự liên kết với các sự vật được xem trọng trong văn hóa của cả hai nước, chẳng hạn như từ "cá" trong tiếng Việt.
Chữ 鯛 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp giữa bộ "魚" (ngư - cá) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến cá, và chữ "由" (do), có chức năng âm, biểu thị cách phát âm. Do đó, chữ này có nghĩa là "cá tráp".