Nihongo

Chi tiết Hán tự 鯨

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:19
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "cá voi". Nó đại diện cho loài động vật biển lớn, thuộc nhóm động vật có vú, sống trong đại dương. Kanji này tập trung vào việc mô tả loài vật này, từ hình dáng đến môi trường sống của chúng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ゲイ (Gei) ・Kun-yomi (訓読み): くじら (kujira)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ Translation: Thịt cá voi ⚫︎ Translation: Thuyền săn cá voi ⚫︎ Translation: Lớp cá voi (whale class)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương đồng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "kình" trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán 鯨 (kình), cùng chỉ về loài cá voi.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "魚" (ngư - fish) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến "cá". ⚫︎ Phần "京" (kinh) là âm, biểu thị âm đọc của chữ. Sự kết hợp của hai bộ phận này tạo nên chữ , chỉ về loài cá voi.

Menu