Chi tiết Hán tự 鳩
鳩
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 鳩 biểu thị ý nghĩa chính là "bồ câu" hoặc "chim bồ câu". Nó tượng trưng cho loài chim này, thường được liên kết với sự hòa bình, tình yêu và sự tin cậy.
・On-yomi (音読み): キュウ (kyū) ・Kun-yomi (訓読み): 鳩 (hato)
⚫︎ 鳩小屋 (hatogoya) Translation: Chuồng bồ câu ⚫︎ 平和の鳩 (heiwa no hato) Translation: Bồ câu hòa bình ⚫︎ 鳩時計 (hatodokei) Translation: Đồng hồ có chim bồ câu kêu (đồng hồ cucu)
Kanji 鳩 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "鳩" trong tiếng Nhật tương ứng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt, chẳng hạn như: ⚫︎ "Cưu" (trong "bồ cưu"), tuy nhiên từ này ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.
Kanji 鳩 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. ⚫︎ Phần "鳥" (tori) là bộ thủ, biểu thị ý nghĩa "chim". ⚫︎ Phần "九" (kyū) có chức năng chỉ âm (âm đọc). ⚫︎ Chữ này ban đầu mô tả hình ảnh con chim bồ câu.