Nihongo

Chi tiết Hán tự 鳳

Cấp độ:N1 Cao
Số nét:14
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (ほう) tượng trưng cho loài chim thần thoại, thường được gọi là phượng hoàng, biểu tượng cho sự may mắn, quyền lực, và vẻ đẹp. Nó thường được liên kết với hoàng gia và những điều tốt lành.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ホウ (hou) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎鳳凰 (ほうおう) Translation: Phượng hoàng ⚫︎鳳冠 (ほうかん) Translation: Vương miện phượng hoàng (mũ đội đầu của hoàng hậu) ⚫︎鳳眼 (ほうがん) Translation: Đôi mắt phượng (chỉ đôi mắt đẹp và có thần)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng rất mạnh mẽ với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng từ Hán-Việt, có nghĩa là những từ có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, và là một trong số đó. Trong tiếng Việt, từ "phượng" (trong phượng hoàng) có cùng nguồn gốc với kanji này.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), có nghĩa là nó kết hợp yếu tố về ý nghĩa (bộ 羽 - cánh chim) và yếu tố về âm (đọc là “phong” trong tiếng Trung cổ). Hình ảnh phượng hoàng tượng trưng cho vẻ đẹp, sự cao quý và may mắn.

Menu