Nihongo

Chi tiết Hán tự 運

Cấp độ:N4 Cao
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi về sự vận chuyển, chuyển động, và sự may mắn, vận mệnh. Nó thể hiện sự di chuyển của vật chất, con người, cũng như những điều không thể nắm bắt như cơ hội và số phận. Nó bao gồm ý niệm về một quá trình, một kết quả, hoặc một trạng thái.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・うん (un) ・Kun-yomi (訓読み): ・はこぶ (hakobu) - vận chuyển, mang vác.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 運動 (undou) Translation: Vận động, tập thể dục. ⚫︎ 運命 (unmei) Translation: Vận mệnh, số phận. ⚫︎ 運ぶ (hakobu) Translation: Vận chuyển, mang.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70% các từ sử dụng kanji này có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt như: vận, vận chuyển, vận động, vận hành, vận mệnh, được hình thành từ chữ Hán 運.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意). ⚫︎ Phần bên trái của chữ, là chữ "辶" (しんにょう - shinnyou) biểu thị sự di chuyển, con đường. ⚫︎ Phần bên phải của chữ, là chữ "軍" (gun) có nghĩa là quân đội. ⚫︎ Ý nghĩa ban đầu của chữ này là chỉ sự vận chuyển quân đội, sau đó mở rộng thành nghĩa chỉ sự vận chuyển nói chung, và liên quan đến vận may, số phận.

Menu