Chi tiết Hán tự 語
語
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 14 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 語 (go) mang ý nghĩa cốt lõi là "lời nói", "ngôn ngữ", hoặc "câu chữ". Nó bao hàm ý niệm về việc diễn đạt thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc thông qua âm thanh, chữ viết. Nó cũng có thể đề cập đến một loại ngôn ngữ cụ thể hoặc cách thức giao tiếp.
・On-yomi (音読み): ゴ (go) ・Kun-yomi (訓読み): かた.る (kataru) - nói, kể chuyện
⚫︎日本語語 Translation: Ngôn ngữ Nhật Bản ⚫︎英語語 Translation: Ngôn ngữ Anh ⚫︎物語(ものがたり) Translation: Truyện kể, câu chuyện
Kanji 語 có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán-Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 語. Một số ví dụ: ⚫︎ Ngữ (ngôn ngữ, lời nói) ⚫︎ Ngữ pháp (ngữ pháp) ⚫︎ Ngữ văn (văn học)
Chữ 語 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "言" (ngôn - lời nói) và chữ "吾" (ngô - ta, mình). Bộ "言" cho biết ý nghĩa liên quan đến lời nói, còn "吾" cung cấp âm đọc. Ban đầu, chữ "吾" trong chữ 語 được dùng để chỉ người nói, hàm ý lời nói của bản thân, sau đó mở rộng nghĩa thành "ngôn ngữ" nói chung.