Nihongo

Chi tiết Hán tự 高

Cấp độ:N5 Cao
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa chủ đạo là "cao", "ở trên", "vượt trội", hoặc chỉ sự "cao cả", "quý phái". Nó biểu thị sự vượt lên về mặt vật lý (chiều cao) hoặc về mặt trừu tượng (địa vị, phẩm chất).

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コウ (kō) ・Kun-yomi (訓読み): たか(い) (takai), たか (taka)

Ví dụ sử dụng

⚫︎高い山 (takai yama) Dịch nghĩa: Ngọn núi cao ⚫︎高校 (kōkō) Dịch nghĩa: Trường trung học phổ thông (trường học "cao" hơn cấp dưới) ⚫︎高価な品物 (kōkana shinamono) Dịch nghĩa: Đồ vật có giá "cao", đắt tiền

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại có nguồn gốc từ chữ , ví dụ: ⚫︎ Cao (cao lớn, cao cả) ⚫︎ Cao cấp ⚫︎ Cao kiến ⚫︎ Cao thượng

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hội ý kiêm hình thanh. ⚫︎ Phần trên là chữ 亠 (tôi), ban đầu biểu thị "một vật nhô lên". ⚫︎ Phần dưới là chữ 口 (khẩu), hoặc biến thể của chữ 壴 (chữ cổ, có nghĩa là cái trống, dùng để báo hiệu, đặt trên cao). ⚫︎ Như vậy, chữ nguyên thủy chỉ "một tòa tháp cao" hoặc "cái gì đó ở trên cao, nổi bật". Sau đó, ý nghĩa được mở rộng ra.

Menu