Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUURYOU

きゅりょ

Nghĩa:lương
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

給料 (きゅうりょう) có nghĩa là "lương", "tiền lương" hay "tiền công". Đây là khoản tiền mà một người nhận được từ người sử dụng lao động của họ cho công việc đã làm. Nó bao gồm cả lương cơ bản và các khoản phụ cấp khác (nếu có).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今月の 給料 はいくらですか? Dịch: Lương tháng này của bạn là bao nhiêu? ⚫︎ 給料 が上がると嬉しいです。 Dịch: Tôi rất vui khi lương tăng. ⚫︎ 彼は 給料 を貯金しています。 Dịch: Anh ấy đang tiết kiệm tiền lương.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 給料 khi nói về tiền lương bạn nhận được từ công việc, hoặc khi nói về tiền lương của người khác. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện hàng ngày đến các văn bản chính thức.

Cách viết

⚫︎ 給料 được viết bằng kanji, với cách đọc là きゅうりょう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là りょう.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 給与 (きゅうよ): Cũng có nghĩa là "lương", nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến pháp luật hoặc quản lý nhân sự. ⚫︎ 賃金 (ちんぎん): Cũng có nghĩa là "tiền lương", thường dùng trong trường hợp tiền lương trả cho lao động chân tay.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến việc không có thu nhập, như: ⚫︎ 無収入 (むしゅうにゅう): Không có thu nhập. ⚫︎ 失業 (しつぎょう): Thất nghiệp.

Ví dụ câu 1

来月、給料 が上がる予定です。 ・Bản dịch: Tháng sau, lương của tôi dự kiến sẽ tăng. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói mong đợi lương của họ sẽ tăng vào tháng tới.

Ví dụ câu 2

彼は給料 が低いと不満を言っている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang phàn nàn về việc lương thấp. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự không hài lòng của một người về mức lương hiện tại của họ.

Nguồn gốc

給料 là một từ ghép Hán-Nhật. ⚫︎ (きゅう) có nghĩa là "cung cấp" hoặc "trả". ⚫︎ (りょう) có nghĩa là "chi phí" hoặc "tiền". Ghép lại, nó có nghĩa là "tiền được cung cấp" hoặc "tiền trả cho công việc".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud