Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TO

MA

RI

MA

SU

Nghĩa:trọ lại
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajitomariまsu

Hiraganaとまります

Thể lịch sự
(ます形)
とまります泊まいますstay overnight.
Thể từ điển
(辞書形)
泊まうstay overnight
Thể liên dụng
(て形)
泊まいて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
泊まあないnot stay overnight

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
泊まいたstay overnighted
Thể kết thúc
(終止形)
泊まうstay overnight.
Thể điều kiện
(仮定形)
泊まえばif stay overnight
Thể ý chí
(意志形)
泊まおう !let's stay overnight
Thể mệnh lệnh
(命令形)
泊まえ !stay overnight !
Giải thích AI
Ý nghĩa

泊まります có nghĩa là ở lại qua đêm, lưu trú. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc ở lại một địa điểm nào đó trong một đêm hoặc nhiều đêm. Nó tập trung vào hành động ở lại qua đêm, không nhất thiết liên quan đến mục đích của việc ở lại (ví dụ: du lịch, công tác).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ホテルに泊まります Dịch: Tôi sẽ ở lại khách sạn. ⚫︎週末は友達の家に泊まります Dịch: Cuối tuần tôi sẽ ở lại nhà bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn sử dụng 泊まります khi muốn diễn đạt việc ở lại qua đêm tại một địa điểm cụ thể. ⚫︎ Thường đi kèm với địa điểm (ví dụ: khách sạn, nhà bạn bè, nhà người thân). ⚫︎ Có thể dùng với các từ chỉ thời gian (ví dụ: hôm nay, cuối tuần, mùa hè) để chỉ thời điểm bạn sẽ ở lại.

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana: とまります. ⚫︎ Kanji: 泊まります (chữ Hán "泊" có nghĩa là "trú lại", "ở lại") ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là "まります" khi dùng ở dạng động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 宿泊します (しゅくはくします): Cũng có nghĩa là ở lại, lưu trú, nhưng mang tính trang trọng hơn. ⚫︎ 滞在します (たいざいします): Ở lại, lưu trú, nhưng nhấn mạnh việc ở lại trong một khoảng thời gian dài hơn. ⚫︎ Ngoài ra, có thể sử dụng các từ chỉ chỗ ở, ví dụ như: 泊まる

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các từ chỉ việc rời đi, ví dụ: ⚫︎ 出ます (でます): Rời đi, ra khỏi. ⚫︎ 帰ります (かえります): Quay về.

Ví dụ câu 1

来週、京都に旅行に行きます。ホテルに三晩泊まります ・Bản dịch: Tuần tới tôi sẽ đi du lịch Kyoto. Tôi sẽ ở lại khách sạn ba đêm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói sẽ ở lại khách sạn trong ba đêm khi đi du lịch.

Ví dụ câu 2

夏休みは、田舎のおじいちゃんの家に泊まりますつもりです。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè, tôi định sẽ ở lại nhà ông nội ở vùng quê. ・Giải thích: Câu này diễn tả dự định ở lại nhà ông nội vào kỳ nghỉ hè.

Nguồn gốc

Chữ Hán (baku) có nghĩa là “thuyền đậu vào bờ” hoặc “trú lại”. Từ này dần phát triển để chỉ hành động ở lại qua đêm tại một địa điểm, không nhất thiết liên quan đến thuyền.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud