Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKUBETSU

NA

Nghĩa:đặc biệt
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
とくべつな特別な
Thể lịch sự
(丁寧形)
特別です
Thể liên dụng
(連用形)
特別に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
特別じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
特別だった
Thể kết thúc
(終止形)
特別だ
Thể điều kiện
(仮定形)
特別ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
特別さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

特別な có nghĩa là "đặc biệt", "riêng biệt", "khác thường", hoặc "có ý nghĩa đặc biệt". Nó được dùng để mô tả một thứ gì đó nổi bật, không giống như những thứ khác, hoặc có một giá trị, tầm quan trọng đặc biệt. Nó có thể ám chỉ đến một sự kiện, một người, một vật, hoặc một tình huống. 特別な thường nhấn mạnh vào tính chất độc đáo hoặc sự khác biệt của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は特別な日です。 ・Dịch: Hôm nay là một ngày đặc biệt. ⚫︎ 彼女は特別な才能を持っています。 ・Dịch: Cô ấy có một tài năng đặc biệt. ⚫︎ このレストランは特別な料理を提供しています。 ・Dịch: Nhà hàng này phục vụ những món ăn đặc biệt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 特別な trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả: ⚫︎ Những dịp lễ, kỷ niệm quan trọng (ví dụ: sinh nhật, đám cưới). ⚫︎ Những người có phẩm chất hoặc kỹ năng xuất sắc. ⚫︎ Những đồ vật, địa điểm, hoặc kinh nghiệm độc đáo. ⚫︎ Để nhấn mạnh sự khác biệt của một điều gì đó so với những thứ khác. Nó thường được sử dụng như một tính từ và đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Cách viết

特別な được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 特別 ⚫︎ Hiragana: とくべつ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (な) luôn đi kèm khi sử dụng như một tính từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 独特な (dokutoku na): Độc đáo, đặc trưng. ⚫︎ 特別な (tokubetsuna): Đặc biệt. ⚫︎ 珍しい (めずらしい - mezurashii): Hiếm, lạ. ⚫︎ 格別な (kakubetsuna): Đặc biệt, khác thường (thường trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 普通の (futsūno): Bình thường. ⚫︎ 一般的な (ippan tekina): Phổ biến, thông thường. ⚫︎ ありふれた (arifu re ta): Phổ biến, tầm thường.

Ví dụ câu 1

彼の特別なアドバイスのおかげで、問題が解決しました。 ・Bản dịch: Nhờ lời khuyên đặc biệt của anh ấy, vấn đề đã được giải quyết. ・Giải thích: Câu này sử dụng 特別な để nhấn mạnh tầm quan trọng và sự hữu ích của lời khuyên đó, cho thấy nó không chỉ là lời khuyên thông thường.

Ví dụ câu 2

彼女は特別な日に着るために、特別なドレスを買った。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mua một chiếc váy đặc biệt để mặc vào một ngày đặc biệt. ・Giải thích: Câu này sử dụng 特別な hai lần để nhấn mạnh cả ngày và chiếc váy, cả hai đều có ý nghĩa quan trọng.

Nguồn gốc

特別 (tokubetsu) được tạo thành từ hai chữ kanji: 特 (toku) có nghĩa là "đặc biệt" hoặc "riêng" và 別 (betsu) có nghĩa là "khác" hoặc "tách biệt". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa "đặc biệt", "khác biệt" hoặc "riêng biệt".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud