Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGAMI

Nghĩa:gương
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, (かがみ - kagami) có nghĩa là "gương". Nó chỉ một vật dụng dùng để phản chiếu hình ảnh, thường được làm bằng kính hoặc kim loại được đánh bóng. Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc phản ánh, soi chiếu, hoặc tượng trưng cho sự tự nhận thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋に大きながあります。 ・Dịch: Trong phòng có một chiếc gương lớn. ⚫︎彼女はを見て髪を直しました。 ・Dịch: Cô ấy nhìn vào gương và sửa lại tóc. ⚫︎は自分の姿を映します。 ・Dịch: Gương phản chiếu hình ảnh của bạn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ cái gương vật lý, hoặc mang nghĩa bóng về sự phản chiếu, soi xét. Nó có thể dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày, ví dụ khi bạn muốn mô tả một chiếc gương trong nhà, khi bạn nhìn vào gương để chải chuốt, hoặc khi bạn nói về việc nhìn nhận bản thân.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: ⚫︎Hiragana: かがみ (kagami) ⚫︎Không có cách viết bằng Katakana. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "み" (mi).

Từ đồng nghĩa

Hiện tại không có từ đồng nghĩa phổ biến nào thay thế trực tiếp cho , vì nó là một danh từ chỉ đồ vật cụ thể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể dùng các từ như "反射" (hansha - phản chiếu) hoặc "映し出す" (utsushidasu - phản chiếu, chiếu ra) để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho , vì nó là một danh từ chỉ đồ vật. Tuy nhiên, có thể xem xét các khái niệm như "mờ" (kasumu - 霞む) hoặc "vô hình" (miezaru - 見えざる) để thể hiện sự đối lập với việc nhìn thấy hình ảnh rõ ràng trong gương.

Ví dụ câu 1

朝、を見て、今日の服装を決めます。 ・Bản dịch: Buổi sáng, tôi nhìn vào gương và quyết định trang phục hôm nay. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng trong thói quen hàng ngày để lựa chọn trang phục.

Ví dụ câu 2

は心の状態を映すこともある。 ・Bản dịch: Gương đôi khi cũng phản ánh trạng thái của tâm hồn. ・Giải thích: Câu này sử dụng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc tự nhận thức và nhìn nhận nội tâm.

Nguồn gốc

Từ "kagami" () có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Nhật. Các nhà ngôn ngữ học cho rằng từ này có thể liên quan đến việc "kaga" (輝 - kagayaku), có nghĩa là "sáng chói" hoặc "lấp lánh", và "mi" (身 - mi), có nghĩa là "cơ thể". Vì vậy, ban đầu, có thể có nghĩa là "vật sáng chói phản chiếu hình ảnh cơ thể".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud