Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

MIMA

I

Nghĩa:thăm người ốm
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お見舞い có nghĩa là đến thăm người bị bệnh, bị thương hoặc gặp khó khăn để bày tỏ sự quan tâm, chia sẻ và động viên. Nó cũng có thể được dùng để chỉ món quà hoặc lời chúc mà bạn gửi đến người đó. お見舞い bao gồm cả hành động và những gì được trao đi trong hành động đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎病気のお見舞いに行きました。 ・Dịch: Tôi đã đi thăm người bệnh. ⚫︎お見舞いの品は何がいいですか? ・Dịch: Món quà thăm bệnh nào thì tốt?

Cách sử dụng

Bạn sử dụng お見舞い khi: ⚫︎ Đi thăm người bệnh hoặc người bị nạn. ⚫︎ Gửi quà hoặc lời chúc đến người đang gặp khó khăn. ⚫︎ Trả lời về việc bạn đã đi thăm người bệnh. Bạn có thể dùng nó trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. Ví dụ, bạn có thể nói "Đi お見舞い" (行ってお見舞いします) hoặc "Gửi お見舞い" (お見舞いを送ります).

Cách viết

Từ này thường được viết bằng hiragana là おみまい. Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là お見舞い. Không có biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 訪問 (ほうもん - Hōmon): Đến thăm. (Tổng quát hơn) ⚫︎ 慰問 (いもん - Imon): Thăm hỏi (thường dùng cho những người có hoàn cảnh khó khăn hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động thể hiện sự quan tâm. Tuy nhiên, nếu muốn chỉ việc không đến thăm, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 見舞いに行かない (みまいにいかない - Mima ni ikanai): Không đi thăm.

Ví dụ câu 1

お見舞いに、果物を持って行きました。 ・Bản dịch: Tôi đã mang trái cây đi thăm. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động đi thăm và món quà đi kèm.

Ví dụ câu 2

彼は入院中のお見舞いに来てくれました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã đến thăm tôi trong khi tôi nằm viện. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc nhận được sự thăm hỏi của người khác.

Nguồn gốc

お見舞い là một từ ghép, trong đó là kính ngữ, 見舞い được tạo thành từ động từ 見舞う (みまう - mimau), có nghĩa là "thăm hỏi" hoặc "đi thăm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud