Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ISSHOUKENMEI
一生懸命
いっししょうけんめい
| Nghĩa: | chăm chỉ |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
一生懸命 có nghĩa là "chăm chỉ", "cố gắng hết mình", "nỗ lực hết sức", "hết lòng". Nó diễn tả hành động làm một việc gì đó với tất cả sự tập trung, nỗ lực và sự nhiệt tình. Từ này nhấn mạnh sự tận tâm và quyết tâm để đạt được mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả một người làm việc gì đó một cách nghiêm túc và chăm chỉ.
⚫︎一生懸命勉強します。 Dịch: Tôi sẽ học hành chăm chỉ. ⚫︎ 彼は一生懸命仕事に取り組んでいます。 Dịch: Anh ấy đang làm việc rất chăm chỉ. ⚫︎ 彼女は一生懸命練習して、試験に合格しました。 Dịch: Cô ấy đã luyện tập rất chăm chỉ và đã thi đỗ.
Bạn có thể sử dụng 一生懸命 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự nỗ lực, cố gắng của bản thân hoặc của người khác. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết. ⚫︎ Ví dụ trong văn nói: "Tôi đang cố gắng học tiếng Nhật 一生懸命 đấy!" (Tôi đang cố gắng học tiếng Nhật một cách chăm chỉ!) ⚫︎ Ví dụ trong văn viết: "Chúng tôi sẽ làm việc 一生懸命 để hoàn thành dự án này." (Chúng tôi sẽ làm việc hết mình để hoàn thành dự án này.) Lưu ý: Bạn có thể sử dụng các dạng biến đổi của từ này, như 一生懸命な (is being diligent/ to be) hoặc 一生懸命に (diligently/ with all one's effort) để phù hợp với ngữ cảnh.
一生懸命 được viết bằng chữ Kanji. Cách viết là: 一生懸命. Cách đọc là: いっしょうけんめい (hiragana). Không có cách viết nào khác thông dụng hơn. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ 真面目 (まじめ - Majime): Nghiêm túc, chăm chỉ. ⚫︎ 熱心 (ねっしん - Nesshin): Nhiệt tình, hăng hái. ⚫︎ 努力する (どりょくする - Doryoku suru): Nỗ lực, cố gắng. ⚫︎ 精一杯 (せいいっぱい - Seiippai): Hết sức mình. ⚫︎ 懸命 (けんめい - Kenmei): Chăm chỉ, cố gắng (từ này có vẻ trang trọng hơn).
⚫︎ いい加減 (いいかげん - Iikagen): Qua loa, đại khái. ⚫︎ 手抜き (てぬき - Tenuki): Làm qua loa, không cẩn thận. ⚫︎ 不真面目 (ふまじめ - Fumajime): Không nghiêm túc, cẩu thả.
試験に合格するために、一生懸命勉強しました。 ・Bản dịch: Để vượt qua kỳ thi, tôi đã học hành chăm chỉ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu của mình.
彼は一生懸命働いて、会社に貢献しています。 ・Bản dịch: Anh ấy làm việc chăm chỉ và đóng góp cho công ty. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cống hiến và nỗ lực của một người trong công việc.
一生懸命 được cấu tạo bởi các chữ: ⚫︎ 一生 (isshou) - có nghĩa là "suốt đời" hoặc "cả cuộc đời". ⚫︎ 懸命 (kenmei) - có nghĩa là "chăm chỉ", "hết sức mình". Do đó, 一生懸命 có nghĩa là "cố gắng hết sức mình trong suốt cuộc đời" hoặc "dốc sức làm một việc gì đó hết mình".