Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHA

シャ

シャ

WA

Nghĩa:vòi sen
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

シャワー là từ mượn từ tiếng Anh "shower", có nghĩa là "vòi hoa sen" hoặc "tắm vòi hoa sen". Nó dùng để chỉ việc tắm bằng cách sử dụng các tia nước phun ra từ trên cao xuống hoặc từ vòi sen.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎朝、シャワーを浴びます。 ・Bản dịch: Mỗi buổi sáng, tôi tắm vòi hoa sen. ⚫︎シャワーを浴びてから、出かけます。 ・Bản dịch: Sau khi tắm vòi hoa sen, tôi ra ngoài. ⚫︎シャワーの温度を調整してください。 ・Bản dịch: Vui lòng điều chỉnh nhiệt độ của vòi hoa sen.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng シャワー trong các tình huống sau: ⚫︎ Để nói về việc tắm vòi hoa sen. ⚫︎ Để chỉ thiết bị vòi hoa sen trong phòng tắm. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc vệ sinh cá nhân.

Cách viết

シャワー được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho シャワー trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự như: ⚫︎ お風呂に入る (Ofuro ni hairu): Tắm bồn (nếu bạn muốn nói đến việc tắm bồn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho シャワー, vì nó là một danh từ cụ thể.

Ví dụ câu 1

熱いシャワーを浴びて、疲れを取りました。 ・Bản dịch: Tôi đã tắm vòi hoa sen nước nóng và cảm thấy đỡ mệt mỏi. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc sử dụng vòi hoa sen để thư giãn và giảm mệt mỏi.

Ví dụ câu 2

ジムで運動した後、シャワーを浴びました。 ・Bản dịch: Sau khi tập thể dục ở phòng gym, tôi đã tắm vòi hoa sen. ・Giải thích: Câu này nói về việc tắm sau khi tập thể dục.

Nguồn gốc

Từ "shower" trong tiếng Anh, có nghĩa là "vòi hoa sen" hoặc "tắm vòi hoa sen".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud