Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIKEN
試験
しけん
| Nghĩa: | kỳ thi/bài kiểm tra |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
試験 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là “kỳ thi”, “bài kiểm tra”, hoặc “thi cử”. Nó dùng để chỉ những buổi đánh giá kiến thức, kỹ năng, hoặc khả năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể.
⚫︎日本語の試験 Dịch: Bài kiểm tra tiếng Nhật ⚫︎大学の試験 Dịch: Kỳ thi đại học ⚫︎試験を受ける Dịch: Tham gia kỳ thi / đi thi
⚫︎ Từ này thường được dùng khi nói về các buổi thi cử, kiểm tra, khảo thí trong trường học, công việc hoặc các lĩnh vực khác. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để hỏi về lịch thi, kết quả thi, hoặc để mô tả quá trình chuẩn bị cho kỳ thi.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 試験. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しけん (shiken) ⚫︎ Kanji 試 (shi) có nghĩa là “thử nghiệm”, “kiểm tra”. Kanji 験 (ken) có nghĩa là “kiểm chứng”, “nghiệm”.
⚫︎ テスト (tesuto): Bài kiểm tra (thường dùng trong các trường hợp đơn giản hơn) ⚫︎ テスト (tesuto) có thể được dùng thay cho 試験 試験, đặc biệt trong ngữ cảnh hàng ngày. ⚫︎ 検定 (kentei): Kiểm định, đánh giá trình độ (thường dùng cho các kỳ thi có chứng chỉ) ⚫︎ 入学試験 (nyuugaku shiken 試験): Kỳ thi nhập học.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 試験 試験 chỉ là một sự kiện. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các trạng thái đối lập liên quan đến kỳ thi, ví dụ: ⚫︎ 合格 (goukaku): Đậu (trong kỳ thi) ⚫︎ 不合格 (fugoukaku): Rớt (trong kỳ thi)
来週、日本語の試験 《試験 があります。》 ・Bản dịch: Tuần tới có bài kiểm tra tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về một kỳ thi sắp tới.
試験 《試験 の結果はまだ出ていません。》 ・Bản dịch: Kết quả kỳ thi vẫn chưa có. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chờ đợi kết quả của kỳ thi.
⚫︎ Từ 試験 bắt nguồn từ tiếng Hán. Kanji 試 và 験 được kết hợp để tạo thành từ này. ⚫︎ Việc sử dụng các kanji này cho thấy sự kết hợp giữa "thử nghiệm" và "kiểm chứng", phản ánh bản chất của một kỳ thi là đánh giá khả năng của người tham gia.