Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIN
金
きん
| Nghĩa: | vàng/tiền |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
金 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật. Nó thường mang ý nghĩa là "vàng" (kim loại), "tiền", hoặc đôi khi là một ngày cụ thể trong tuần.
⚫︎ 金 (Kin): Vàng (kim loại). ⚫︎ お金 (Okane): Tiền. ⚫︎ 金曜日 (Kin'youbi): Thứ Sáu.
⚫︎ Khi muốn nói về kim loại vàng, bạn sử dụng 金. ⚫︎ Khi muốn nói về tiền bạc, bạn có thể dùng お金 (từ này phổ biến hơn) hoặc đôi khi chỉ 金. ⚫︎ Khi nói về thứ Sáu, bạn dùng 金曜日. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa của 金 sẽ thay đổi.
⚫︎ Chữ kanji: 金 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): きん ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ 金 trong các trường hợp sử dụng cơ bản.
⚫︎ Vàng (kim loại): ゴールド (go-ru-do, mượn từ tiếng Anh "gold") ⚫︎ Tiền: お金 (okane), 通貨 (tsuuka) - tiền tệ. ⚫︎ Thứ Sáu: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ có thể dùng các cách diễn đạt khác.
⚫︎ Vàng: không có từ trái nghĩa trực tiếp (chỉ có thể nói về các kim loại khác) ⚫︎ Tiền: 負債 (Fusai) - nợ. ⚫︎ Thứ Sáu: Các ngày khác trong tuần.
この指輪は金でできています。 ・Bản dịch: Cái nhẫn này được làm bằng vàng. ・Giải thích: Ở đây, 金 được dùng để chỉ kim loại vàng.
金が欲しい。 ・Bản dịch: Tôi muốn có tiền. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 金 có nghĩa là tiền bạc, mặc dù cách diễn đạt này không phổ biến bằng việc sử dụng お金.
Chữ 金 có nguồn gốc từ chữ Hán, và đã du nhập vào Nhật Bản cùng với văn hóa Trung Hoa. Chữ tượng hình này ban đầu miêu tả hình dạng của kim loại vàng.