Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
TEARA
手洗
てあら
I
い
い
| Nghĩa: | nhà vệ sinh |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
お手洗い là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "nhà vệ sinh", "phòng vệ sinh" hoặc "toilet". Nó là một cách nói lịch sự và trang trọng hơn so với một số từ khác cùng nghĩa.
⚫︎ お手洗いはどこですか。 Dịch: Nhà vệ sinh ở đâu ạ? ⚫︎ すみません、お手洗いを借りてもいいですか。 Dịch: Xin lỗi, tôi có thể dùng nhà vệ sinh được không ạ? ⚫︎ この近くにお手洗いはありますか。 Dịch: Có nhà vệ sinh nào gần đây không ạ?
⚫︎ Sử dụng お手洗い trong các tình huống cần sự lịch sự, ví dụ như khi hỏi đường, trong các cuộc trò chuyện với người lớn tuổi, hoặc trong các tình huống trang trọng. ⚫︎ Khi bạn không chắc chắn về cách dùng, việc sử dụng お手洗い là một lựa chọn an toàn. ⚫︎ Nó thường được dùng để hỏi về vị trí của nhà vệ sinh, hoặc để xin phép sử dụng nhà vệ sinh.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: おてあらい. ⚫︎ Cũng có thể viết bằng kanji: お手洗い. ⚫︎ Không có nhiều biến thể về cách viết hay okurigana.
⚫︎ トイレ (toilet): phổ biến và thông dụng hơn, nhưng không trang trọng bằng お手洗い. ⚫︎ 便所 (benjo): một từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi bị coi là thô tục. ⚫︎ 化粧室 (keshōshitsu): thường chỉ phòng vệ sinh trong các cửa hàng, trung tâm thương mại, hoặc nơi có thêm không gian để trang điểm.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là tên gọi của một địa điểm.
駅のお手洗いはどこですか。 ・Bản dịch: Nhà vệ sinh ở nhà ga ở đâu ạ? ・Giải thích: Câu hỏi về vị trí của nhà vệ sinh ở nhà ga.
食事の前に、お手洗いに行ってください。 ・Bản dịch: Trước khi ăn, xin hãy đi vệ sinh. ・Giải thích: Lời khuyên nhẹ nhàng trước khi dùng bữa.
お手洗い được tạo thành từ 手 (te - tay), và 洗い (arai - rửa), và thêm kính ngữ お (o). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc rửa tay, và sau đó được sử dụng như một phép ẩn dụ để chỉ nhà vệ sinh.