Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

KASHI

Nghĩa:bánh kẹo
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お菓子 có nghĩa là "kẹo", "bánh kẹo", hoặc "đồ ngọt" nói chung. Nó là một từ dùng để chỉ các loại thực phẩm thường được dùng để ăn vặt hoặc tráng miệng, thường có vị ngọt. お菓子 có thể bao gồm nhiều loại, từ kẹo, sô cô la, bánh quy, bánh ngọt đến các loại đồ ăn nhẹ khác có vị ngọt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日、美味しいお菓子を買いました。 Dịch: Hôm nay, tôi đã mua kẹo ngon. ⚫︎子供たちはお菓子が大好きです。 Dịch: Bọn trẻ rất thích kẹo. ⚫︎食後にお菓子を食べましょうか? Dịch: Sau khi ăn xong, mình ăn kẹo nhé?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng お菓子 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Để nói về các loại kẹo, bánh ngọt mà bạn thích hoặc không thích. ⚫︎Để hỏi ai đó có muốn ăn お菓子 không. ⚫︎Để mô tả những món ăn nhẹ bạn mua hoặc nhận làm quà. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi đi mua sắm, hoặc khi nói về bữa ăn nhẹ.

Cách viết

お菓子 thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Hiragana: おかし ⚫︎Kanji: お菓子 (ít dùng trong văn viết thông thường, chủ yếu dùng trong các tài liệu hoặc trong các tình huống trang trọng) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 菓子 (kashi): Đây là từ Hán-Nhật của お菓子, mang nghĩa tương tự, nhưng có thể trang trọng hơn hoặc được dùng trong văn viết. ⚫︎ スイーツ (suītsu): Từ mượn từ tiếng Anh "sweets", mang nghĩa "đồ ngọt", thường dùng để chỉ các loại bánh ngọt, kem, hoặc các món tráng miệng sang trọng. ⚫︎ おやつ (oyatsu): Đồ ăn nhẹ, món ăn vặt (có thể không chỉ là đồ ngọt).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì お菓子 là một loại thực phẩm. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại thực phẩm không ngọt hoặc các bữa ăn chính như là đối lập.

Ví dụ câu 1

誕生日に、たくさんお菓子をもらいました。 ・Bản dịch: Vào ngày sinh nhật, tôi đã nhận được rất nhiều kẹo. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã nhận được nhiều お菓子 như một món quà trong dịp sinh nhật của họ.

Ví dụ câu 2

このお菓子は、とても甘くて美味しいです。 ・Bản dịch: Món kẹo này rất ngọt và ngon. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả vị ngon và ngọt của お菓子.

Nguồn gốc

Từ "お菓子" (おかし) bắt nguồn từ từ "kashi" (菓子), có nghĩa là "đồ ngọt" hoặc "đồ ăn vặt". Tiền tố "o" (お) thường được thêm vào để thể hiện sự lịch sự hoặc thân mật, giống như nhiều từ khác trong tiếng Nhật. Nguồn gốc của các loại お菓子 cũng rất đa dạng, bao gồm cả các loại bánh truyền thống của Nhật Bản và các loại kẹo, bánh phương Tây.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud