Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UTA
歌
うた
| Nghĩa: | bài hát |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
歌 (うた - Uta) có nghĩa là "bài hát" hoặc "ca khúc". Nó có thể chỉ đến một tác phẩm âm nhạc được hát, hoặc hành động hát.
⚫︎好きな[歌]を歌います。 Dịch: Tôi hát bài hát tôi thích. ⚫︎あの[歌]はとても感動的です。 Dịch: Bài hát đó rất cảm động. ⚫︎みんなで[歌]いましょう! Dịch: Mọi người cùng hát nào!
Bạn có thể sử dụng 歌 khi muốn nói về: ⚫︎ Một bài hát cụ thể. ⚫︎ Hành động hát. ⚫︎ Thể loại âm nhạc là các bài hát. Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 歌 một cách tự nhiên.
⚫︎ Chữ kanji: 歌 ⚫︎ Hiragana: うた ⚫︎ Katakana: Không sử dụng phổ biến. Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 楽曲 (Gyakkyoku) - Tác phẩm âm nhạc (mang tính trang trọng hơn). ⚫︎ 歌曲 (Kakyoku) - Ca khúc (từ Hán Việt). ⚫︎ ミュージック (Myūjikku) - Music (mượn từ tiếng Anh).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 歌 là một danh từ trừu tượng.
子供たちは[歌]を練習しています。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang luyện tập hát. ・Giải thích: Câu này sử dụng 歌 để chỉ đến hành động luyện hát của trẻ em.
この[歌]は昔から人気があります。 ・Bản dịch: Bài hát này đã nổi tiếng từ xưa. ・Giải thích: Câu này dùng 歌 để nói về một bài hát cụ thể có sự nổi tiếng lâu đời.
歌 (Uta) là một từ thuần Nhật, có nguồn gốc từ thời cổ đại, gắn liền với văn hóa âm nhạc và thơ ca của Nhật Bản. Chữ Hán 歌 (Ca) được mượn để biểu thị ý nghĩa của từ này.