Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

TSU

KA

Nghĩa:một lúc nào đó
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いつか (Itsuka) có nghĩa là "một ngày nào đó", "lúc nào đó trong tương lai", hoặc "có lẽ". Nó diễn tả một thời điểm không xác định trong tương lai, một khả năng, hoặc một điều gì đó mà người nói hy vọng sẽ xảy ra. いつか thường không chỉ định thời gian cụ thể mà chỉ gợi lên một cảm giác về tương lai không xa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎いつか日本に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đến Nhật Bản một ngày nào đó. ⚫︎いつか彼に会えるかな? ・Dịch: Không biết liệu tôi có thể gặp anh ấy một ngày nào đó không? ⚫︎いつか、きっとうまくいくよ。 ・Dịch: Một ngày nào đó, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Cách sử dụng

⚫︎いつか thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một kế hoạch trong tương lai, một mong muốn, một hy vọng, hoặc một sự kiện có thể xảy ra. ⚫︎Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những câu chuyện lãng mạn cho đến những lời khuyên động viên. ⚫︎いつか có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn về thời gian (ví dụ: いつかまたね - gặp lại bạn một ngày nào đó).

Cách viết

⚫︎ いつか được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng katakana hoặc kanji). ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ そのうち (Sono uchi): Sớm muộn gì, chẳng bao lâu nữa. (Diễn tả thời gian gần hơn so với いつか.) ⚫︎ 将来 (Shōrai): Tương lai. (Mang nghĩa trang trọng hơn.) ⚫︎ いずれ (Izure): Sớm muộn, rồi thì. (Gần nghĩa với いつか, nhưng mang tính trang trọng hơn.)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét những từ diễn tả quá khứ như: ⚫︎ (mukashi): Ngày xưa, ngày trước. ⚫︎ 以前 (izen): Trước đây.

Ví dụ câu 1

いつか、君の夢が叶うように願っています。 ・Bản dịch: Tôi hy vọng một ngày nào đó, ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự hy vọng và mong muốn điều tốt đẹp sẽ đến trong tương lai.

Ví dụ câu 2

いつか、また遊びに来てくださいね! ・Bản dịch: Một ngày nào đó, hãy đến chơi với tôi nhé! ・Giải thích: Đây là lời mời thân thiện và không chắc chắn về thời gian.

Nguồn gốc

Từ nguyên của いつか không có thông tin rõ ràng về nguồn gốc cụ thể. Tuy nhiên, nó được cấu tạo từ: ⚫︎ いつ (itsu): "khi nào" hoặc "bao giờ". ⚫︎ (ka): một trợ từ nghi vấn, thường được dùng để chỉ sự không chắc chắn hoặc mơ hồ. Sự kết hợp này tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa về một thời điểm không xác định trong tương lai.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud