Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AME
飴
あめ
| Nghĩa: | kẹo |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
飴 飴 có nghĩa là "kẹo" hoặc "kẹo cứng" trong tiếng Việt. Nó chỉ loại kẹo được làm từ đường, có nhiều hình dạng, hương vị khác nhau và thường được sử dụng như một món ăn vặt.
⚫︎子供は飴が好きです。 Dịch: Trẻ em thích kẹo. ⚫︎この飴はイチゴ味です。 Dịch: Kẹo này có vị dâu tây. ⚫︎お祭りで飴を買いました。 Dịch: Tôi đã mua kẹo ở lễ hội.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 飴 飴 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về kẹo. ⚫︎ Khi bạn muốn mua, ăn hoặc đưa kẹo cho người khác. ⚫︎ Khi bạn muốn mô tả hương vị, hình dạng hoặc loại kẹo. ⚫︎ Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, việc sử dụng 飴 飴 là rất phổ biến.
⚫︎ Từ 飴 飴 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc là あめ (ame) khi viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. Okurigana không thay đổi.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, một số từ có thể được sử dụng để mô tả các loại kẹo khác hoặc các loại đồ ngọt tương tự: ⚫︎ キャンディー (kyandī): kẹo (từ mượn tiếng Anh - candy). ⚫︎ チョコレート (chokorēto): sô cô la. ⚫︎ お菓子 (okashi): bánh kẹo, đồ ngọt (từ chung).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 飴 飴 chỉ là một loại đồ ngọt.
祖母はいつも私に飴をくれました。 ・Bản dịch: Bà tôi luôn cho tôi kẹo. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 飴 飴 trong ngữ cảnh chia sẻ hoặc tặng.
飴をなめながら、宿題をしました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm bài tập trong khi ngậm kẹo. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động ăn kẹo trong khi làm việc khác.
Nguồn gốc của từ 飴 飴 không được xác định rõ ràng, nhưng nó đã xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử Nhật Bản. Nó bắt nguồn từ việc sử dụng các chất tạo ngọt tự nhiên và biến đổi thành kẹo.