Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KO
コ
コ
N
ン
ン
BI
ビ
ビ
NI
ニ
ニ
| Nghĩa: | cửa hàng tiện lợi |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
コンビニ là viết tắt của コンビニエンスストア, có nghĩa là "cửa hàng tiện lợi" hoặc "cửa hàng 24/7" (thường mở cửa 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần). Đây là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày ở Nhật Bản, nơi cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ khác nhau.
⚫︎コンビニで弁当を買いました。 ・Dịch: Tôi đã mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi. ⚫︎近くにコンビニがありますか? ・Dịch: Gần đây có cửa hàng tiện lợi nào không?
Bạn có thể sử dụng コンビニ để nói về việc đi mua sắm ở cửa hàng tiện lợi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mua đồ ăn nhẹ, đồ uống, tạp chí đến thanh toán hóa đơn hoặc rút tiền mặt.
Từ コンビニ thường được viết bằng katakana: コンビニ. Đôi khi, bạn có thể thấy nó được viết đầy đủ là コンビニエンスストア, nhưng thường thì người ta dùng từ viết tắt hơn.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho コンビニ. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ cửa hàng nói chung, bạn có thể dùng 店 (みせ - mise - cửa hàng).
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không phải là một tính từ.
今日の晩ご飯はコンビニで買ったおにぎりです。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay của tôi là cơm nắm mua ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói mua cơm nắm (onigiri) từ một コンビニ.
コンビニでATMを使えますか? ・Bản dịch: Tôi có thể sử dụng máy ATM ở cửa hàng tiện lợi không? ・Giải thích: Câu này hỏi xem có thể sử dụng máy ATM (Automatic Teller Machine) trong コンビニ hay không.
コンビニ là một từ mượn tiếng Anh, được rút gọn từ "convenience store" (cửa hàng tiện lợi).