Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

YA

SU

MI

NA

SA

I

Nghĩa:chúc ngủ ngon
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Thán từ (感動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おやすみなさい là lời chào tạm biệt, chúc ngủ ngon được sử dụng trong tiếng Nhật. Nó mang ý nghĩa chúc người khác có một giấc ngủ ngon và thường được dùng vào buổi tối trước khi đi ngủ. Nó thể hiện sự quan tâm và tình cảm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ おやすみなさい。 Dịch: Chúc ngủ ngon. ⚫︎ もう寝るね。おやすみなさい。 Dịch: Tớ đi ngủ đây. Chúc ngủ ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ おやすみなさい thường được sử dụng khi bạn chuẩn bị đi ngủ hoặc khi bạn nói lời tạm biệt với ai đó vào buổi tối trước khi họ đi ngủ. ⚫︎ Nó là một cách lịch sự để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác. ⚫︎ Dùng cho người lớn tuổi hơn, người không thân thiết. ⚫︎ Trong trường hợp thân mật hơn, bạn có thể dùng おやすみ (phiên bản rút gọn).

Cách viết

⚫︎ Thông thường, おやすみなさい được viết bằng hiragana: おやすみなさい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ おやすみ: Phiên bản rút gọn và thân mật hơn của おやすみなさい. ⚫︎ Không có từ đồng nghĩa chính xác khác để thay thế おやすみなさい.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Trong bối cảnh chào buổi tối, không có từ trái nghĩa trực tiếp cho おやすみなさい. Thay vào đó, bạn có thể dùng các lời chào buổi sáng hoặc buổi chiều: おはようございます (Chào buổi sáng) hoặc こんにちは (Chào buổi chiều).

Ví dụ câu 1

お母さん、おやすみなさい。 ・Bản dịch: Mẹ ơi, chúc mẹ ngủ ngon. ・Giải thích: Dùng để chúc mẹ ngủ ngon trước khi đi ngủ.

Ví dụ câu 2

おやすみなさい、また明日。 ・Bản dịch: Chúc ngủ ngon, mai gặp lại. ・Giải thích: Sử dụng khi bạn muốn chúc ngủ ngon và hẹn gặp lại vào ngày mai.

Nguồn gốc

⚫︎ おやすみなさい bắt nguồn từ cụm từ お休み(おやすみ) (nghỉ ngơi) + なさい (hãy). ⚫︎ お休み chỉ đơn giản là "nghỉ ngơi". ⚫︎ Thêm なさい vào để tạo thành một lời chào lịch sự, có nghĩa là "hãy nghỉ ngơi" hoặc "chúc ngủ ngon".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud