Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TAIHEN
大変
たいへん
NA
な
な
| Nghĩa: | vất vả/khó khăn |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | たいへんな大変な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 大変です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 大変に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 大変じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 大変だった |
Thể kết thúc (終止形) | 大変だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 大変ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 大変さ |
Giải thích AI
大変な (taihenna) có nghĩa là "khó khăn", "vất vả", "khủng khiếp", "nghiêm trọng" hoặc "khó chịu". Nó diễn tả một tình huống, sự việc hoặc trải nghiệm gây ra khó khăn, căng thẳng, hoặc là một vấn đề nghiêm trọng. Nó cũng có thể được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên về mức độ của một việc gì đó. 大変な có nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ 仕事は大変な ・Dịch: Công việc rất khó khăn. ⚫︎ 大変なことが起きた ・Dịch: Điều gì đó tồi tệ đã xảy ra. ⚫︎ 大変なことになりました ・Dịch: Tình hình trở nên nghiêm trọng rồi.
Bạn có thể dùng 大変な để: ⚫︎ Diễn tả sự khó khăn trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác. ⚫︎ Nói về những tình huống hoặc sự việc gây ra rắc rối, vấn đề. ⚫︎ Bày tỏ sự đồng cảm với người khác khi họ gặp khó khăn. ⚫︎ Thể hiện sự ngạc nhiên về mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn của một việc gì đó. Khi sử dụng, bạn có thể kết hợp nó với các danh từ, động từ hoặc tính từ khác để diễn tả chi tiết hơn về tình huống. Ví dụ: 大変な + danh từ: 大変な仕事 (công việc khó khăn), 大変な事故 (tai nạn nghiêm trọng). 大変な + động từ (thể ます): 大変な困ります (thật là rắc rối).
⚫︎ Chữ viết: 大変な ⚫︎ Hiragana: たいへんな (taihenna) ⚫︎ Kanji: 大変な Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là "な".
⚫︎ 難しい (muzukashii): Khó, nan giải. ⚫︎ 困難な (kon'nanna): Khó khăn, gian nan. ⚫︎ 苦しい (kurushii): Đau khổ, khó chịu. ⚫︎ 厳しい (kibishii): Nghiêm khắc, khắt khe, khó khăn. ⚫︎ 辛い (tsurai): Khó khăn, khổ sở, đau khổ. ⚫︎ 大変だ (taihen da): Tương tự như 大変な, nhưng là thể khẳng định, thường dùng ở cuối câu.
⚫︎ 楽な (rakuna): Dễ dàng, thoải mái. ⚫︎ 簡単な (kantan'na): Đơn giản, dễ. ⚫︎ 容易な (yō'ina): Dễ dàng, thuận tiện.
試験は大変なでした。 ・Bản dịch: Kỳ thi rất khó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 大変な để diễn tả sự khó khăn của kỳ thi.
大変な状況ですが、諦めないでください。 ・Bản dịch: Tình hình rất khó khăn, nhưng xin đừng bỏ cuộc. ・Giải thích: Câu này dùng 大変な để diễn tả tình hình khó khăn, đồng thời đưa ra lời động viên.
大変 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "大" (dai) có nghĩa là "lớn" hoặc "trọng đại", còn "変" (hen) có nghĩa là "thay đổi" hoặc "khác thường". Khi kết hợp lại, 大変 (taihen) thể hiện một sự thay đổi lớn, một vấn đề quan trọng hoặc một tình huống khác thường. Thêm "な" (na) vào sau để trở thành tính từ-な.