Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEMU

I

Nghĩa:buồn ngủ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ I (イ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ねむい眠い
Thể lịch sự
(丁寧形)
眠いです
Thể liên dụng
(連用形)
眠く + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
眠くない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
眠かった
Thể kết thúc
(終止形)
眠い
Thể điều kiện
(仮定形)
眠ければ
Thể Danh từ
(名詞形)
眠さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

眠い, đọc là ねむい, có nghĩa là "buồn ngủ" hoặc "mệt mỏi đến mức muốn ngủ". Nó diễn tả trạng thái cơ thể cảm thấy muốn ngủ, thiếu tỉnh táo, khó tập trung.

Ví dụ cụ thể

⚫︎授業中、とても眠いです。 Dịch: Trong giờ học, tôi rất buồn ngủ. ⚫︎昨夜、よく眠れなかったので、今日は眠い Dịch: Đêm qua tôi không ngủ ngon nên hôm nay buồn ngủ. ⚫︎疲れて眠いけど、まだ宿題があります。 Dịch: Mệt và buồn ngủ nhưng vẫn còn bài tập về nhà.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 眠い trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả cảm giác buồn ngủ. ⚫︎Dùng khi bạn cảm thấy buồn ngủ vào buổi sáng. ⚫︎Dùng khi bạn bị thiếu ngủ hoặc làm việc quá sức. ⚫︎Dùng trong khi bạn đang xem phim, đọc sách...

Cách viết

⚫︎Chữ 眠い thường được viết bằng hiragana: ねむい. ⚫︎Kanji: (giấc ngủ, ngủ) + trợ từ tính từ đuôi "い" (i). ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎だるい (mệt mỏi, uể oải). ⚫︎疲れている (mệt mỏi). ⚫︎ねむたい (từ đồng nghĩa với 眠い, thường dùng ít hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎元気な (khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng). ⚫︎さわやかな (tươi tỉnh, sảng khoái). ⚫︎目が覚めている (tỉnh táo).

Ví dụ câu 1

今朝は早く起きたので、とても眠い ・Bản dịch: Sáng nay thức dậy sớm nên tôi rất buồn ngủ. ・Giải thích: Câu này diễn tả cảm giác buồn ngủ do dậy sớm.

Ví dụ câu 2

試験勉強で寝不足だったから、眠いけど頑張ります。 ・Bản dịch: Vì học bài thi thiếu ngủ nên tôi buồn ngủ nhưng sẽ cố gắng. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc cố gắng vượt qua cảm giác buồn ngủ để học bài.

Nguồn gốc

Từ "" (nemu), nghĩa là "ngủ", và âm "i" là một hình thức của tính từ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, và đã được sử dụng từ lâu để diễn tả trạng thái buồn ngủ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud