眠い(ねむい、nemui)
- buồn ngủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NEMU
眠
ねむ
I
い
い
眠い (ねむい, phiên âm: nemui) có nghĩa là "buồn ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ I thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | buồn ngủ |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Tính từ I (イ形容詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ねむい眠い |
Thể lịch sự (丁寧形) | 眠いです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 眠く + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 眠くない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 眠かった |
Thể kết thúc (終止形) | 眠い。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 眠ければ |
Thể Danh từ (名詞形) | 眠さ |