Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KATSUYAKU
活躍
かつやく
| Nghĩa: | hoạt động |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
活躍は, trong tiếng Việt có nghĩa là "hoạt động tích cực", "đóng góp", "thi đấu tốt", hoặc "thành công". Nó diễn tả hành động tích cực, thể hiện khả năng, hoặc đạt được kết quả tốt trong một lĩnh vực nào đó. 活躍は thường được sử dụng để chỉ sự năng nổ, nhiệt tình và những đóng góp đáng kể của một người hoặc một nhóm người trong công việc, thể thao, nghệ thuật, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào khác.
⚫︎ 彼女はスポーツ界で大活躍しています。 Dịch: Cô ấy đang rất thành công trong giới thể thao. ⚫︎ あの俳優は映画やドラマで活躍していますね。 Dịch: Diễn viên đó đang hoạt động rất tích cực trong phim điện ảnh và phim truyền hình nhỉ. ⚫︎ 新入社員が会社で活躍することを期待します。 Dịch: Chúng tôi mong đợi các nhân viên mới sẽ đóng góp tích cực cho công ty.
Bạn có thể sử dụng 活躍する khi muốn nói về: ⚫︎ Ai đó đang làm việc hiệu quả và đóng góp tích cực. ⚫︎ Ai đó đang thi đấu tốt trong một cuộc thi hoặc giải đấu. ⚫︎ Ai đó đang thành công và nổi tiếng trong một lĩnh vực nào đó. Cụm từ này thường đi kèm với các từ như "trong" (trong một lĩnh vực cụ thể), "tại" (tại một địa điểm cụ thể), hoặc các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "đặc biệt".
活躍 được viết bằng Kanji: 活躍, hoặc có thể dùng hiragana: かつやく. Okurigana (phần hiragana đi kèm với Kanji) không có sự thay đổi.
⚫︎ 活躍する: Hoạt động tích cực ⚫︎ 活躍する: Đóng góp ⚫︎ 活躍する: Thành công ⚫︎ 活躍する: Tham gia tích cực ⚫︎ 活躍する: Thi đấu xuất sắc
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, tuy nhiên, bạn có thể dùng các từ chỉ sự thất bại hoặc không đạt kết quả tốt để diễn tả ý đối lập. Ví dụ: 失敗 (thất bại), 不振 (tình trạng không tốt).
彼は研究分野でめざましい活躍を見せている。 ・Bản dịch: Anh ấy đang thể hiện sự đóng góp đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự thành công và đóng góp lớn của anh ấy trong lĩnh vực nghiên cứu.
彼は若い頃から政界で活躍してきた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã hoạt động tích cực trong giới chính trị từ khi còn trẻ. ・Giải thích: Câu này nói về một người đã có sự nghiệp chính trị thành công.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Kanji: 活 (hoạt động, sống) và 躍 (nhảy, vươn lên). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về sự năng động, hoạt bát và đạt được thành công.