Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKIHODO

Nghĩa:vừa rồi
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

先程, đọc là さきほど, có nghĩa là "vừa nãy", "mới đây", hoặc "vài phút trước". Nó chỉ khoảng thời gian gần đây, thường trong vòng một vài tiếng đồng hồ. Nó thể hiện sự việc đã xảy ra không lâu trước thời điểm hiện tại.

Ví dụ cụ thể

⚫︎先程、電話がありました。 ・Bản dịch: Vừa nãy có điện thoại. ⚫︎先程、田中さんは帰りました。 ・Bản dịch: Vừa nãy anh Tanaka đã về rồi.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 先程 để diễn tả hành động, sự kiện xảy ra gần đây. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎Có thể dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎Tránh dùng để chỉ những sự việc đã xảy ra quá lâu.

Cách viết

⚫︎Viết bằng: Hiragana さきほど, hoặc kanji 先程. ⚫︎Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎たった今 (tatta ima) - Ngay bây giờ, vừa mới. ⚫︎さっき (sakki) - Vừa nãy (thân mật hơn 先程) ⚫︎少し前 (sukoshi mae) - Một chút trước đây.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ chỉ thời gian xa hơn như: ⚫︎以前 (izen) - Trước đây. ⚫︎昔 (mukashi) - Ngày xưa.

Ví dụ câu 1

先程、会議室で部長とお会いしました。 ・Bản dịch: Vừa nãy tôi đã gặp trưởng phòng ở phòng họp. ・Giải thích: Diễn tả việc gặp trưởng phòng xảy ra gần đây.

Ví dụ câu 2

先程のメール、確認しましたか? ・Bản dịch: Bạn đã xem email vừa nãy chưa? ・Giải thích: Hỏi về một email được gửi gần đây.

Nguồn gốc

⚫︎Từ này bao gồm hai thành phần: 先 (saki) nghĩa là "trước, trước đó" và 程 (hodo) nghĩa là "mức độ, khoảng". ⚫︎Ghép lại, nó ám chỉ đến một "khoảng thời gian trước đó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud