Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
エ
エ
RI
リ
リ
A
ア
ア
| Nghĩa: | khu vực |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
エリア là từ mượn từ tiếng Anh "area", có nghĩa là "khu vực", "vùng", "lãnh thổ". Nó dùng để chỉ một khu vực cụ thể, có thể là về địa lý, chức năng, hoặc một khái niệm trừu tượng.
⚫︎このレストランのエリアは、静かで落ち着いています。 ・Dịch: Khu vực của nhà hàng này yên tĩnh và thư thái. ⚫︎ゲームエリアで、子供たちが楽しそうに遊んでいます。 ・Dịch: Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa ở khu vực trò chơi. ⚫︎そのプロジェクトは、マーケティングエリアに焦点を当てています。 ・Dịch: Dự án đó tập trung vào khu vực marketing.
エリア được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để chỉ: ⚫︎Vị trí địa lý: như "khu vực Tokyo", "khu vực nông thôn". ⚫︎Không gian chức năng: như "khu vực ăn uống", "khu vực chờ". ⚫︎Lĩnh vực hoặc phạm vi: như "khu vực nghiên cứu", "khu vực kinh doanh". Lưu ý rằng, tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của エリア có thể thay đổi, nhưng luôn liên quan đến một khu vực hay phạm vi cụ thể.
エリア được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có.
⚫︎地域(ちいき) - Vùng, khu vực. ⚫︎範囲(はんい) - Phạm vi. ⚫︎ゾーン - Zone (cũng là từ mượn, nghĩa tương tự エリア). ⚫︎場所(ばしょ) - Địa điểm, nơi chốn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của エリア rất linh hoạt và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự bao quát hoặc toàn thể, tùy thuộc vào tình huống.
この工場は、安全エリアを厳守しています。 ・Bản dịch: Nhà máy này tuân thủ nghiêm ngặt khu vực an toàn. ・Giải thích: Câu này dùng エリア để chỉ khu vực an toàn trong nhà máy.
そのイベントの開催エリアは、公園全体です。》 ・Bản dịch: Khu vực tổ chức sự kiện đó là toàn bộ công viên. ・Giải thích: Dùng エリア để chỉ không gian diễn ra sự kiện.
エリア là từ mượn từ tiếng Anh "area".