Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OKONA

I

MA

SU

Nghĩa:tiến hành
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romajiokonaimasu

Hiraganaおこないます

Thể lịch sự
(ます形)
おこないます行いますcarry out.
Thể từ điển
(辞書形)
行うcarry out
Thể liên dụng
(て形)
行って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
行わないnot carry out

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
行ったcarry outed
Thể kết thúc
(終止形)
行うcarry out.
Thể điều kiện
(仮定形)
行えばif carry out
Thể ý chí
(意志形)
行おう !let's carry out
Thể mệnh lệnh
(命令形)
行え !carry out !
Giải thích AI
Ý nghĩa

行います có nghĩa là "thực hiện", "tiến hành", hoặc "tổ chức". Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức, chẳng hạn như trong các cuộc họp, sự kiện, hoặc các hoạt động kinh doanh. Nó diễn tả hành động thực hiện một công việc theo kế hoạch hoặc một quy trình cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc tiến hành một hành động một cách có tổ chức và chuyên nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 会議を行います。 Translation: Chúng tôi sẽ tiến hành cuộc họp. ⚫︎ 調査を行います。 Translation: Chúng tôi sẽ tiến hành cuộc điều tra. ⚫︎ イベントを行います。 Translation: Chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 行います khi bạn muốn nói về việc thực hiện một hành động hoặc sự kiện một cách chính thức hoặc có kế hoạch. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn là giao tiếp hàng ngày. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó để thông báo về việc thực hiện một hoạt động, hoặc để báo cáo về việc đã hoàn thành một công việc. ⚫︎ Tránh sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Cách viết

⚫︎ 行います được viết bằng chữ Hán (hành, làm) kết hợp với âm tiết hiragana います. ⚫︎ Cách viết đầy đủ là 行います. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào. ⚫︎ Trong một số trường hợp, tùy theo ngữ cảnh, bạn có thể thấy các dạng chia động từ khác của 行います như 行いますか (sẽ thực hiện chứ?), 行いました (đã thực hiện), hoặc 行う (thực hiện - dạng từ điển).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 実施します (thực hiện, thi hành): Thường dùng trong các lĩnh vực cụ thể như luật pháp, chính sách. ⚫︎ 行なう (cách viết khác của 行う - thực hiện): Có vẻ trang trọng hơn する ⚫︎ 実施する (thực hiện): Tương tự như 実施します, nhưng ở dạng từ điển. ⚫︎ 執り行う (thực hiện, tiến hành): Thường dùng trong các nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng. ⚫︎ やる (làm): Đơn giản, thân mật hơn, phù hợp với các tình huống không trang trọng.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 行います mô tả một hành động. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự dừng lại hoặc hủy bỏ, như: ⚫︎ 中止します (hủy bỏ, đình chỉ) ⚫︎ やめます (dừng lại, bỏ)

Ví dụ câu 1

明日、新しいプロジェクトに関する会議を行います。 ・Bản dịch: Ngày mai, chúng tôi sẽ tiến hành cuộc họp liên quan đến dự án mới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 行います để thông báo về việc thực hiện một cuộc họp.

Ví dụ câu 2

来週、会社の創立記念イベントを行います。 ・Bản dịch: Tuần tới, chúng tôi sẽ tổ chức sự kiện kỷ niệm thành lập công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 行います để thông báo về việc tổ chức một sự kiện.

Nguồn gốc

Từ "行う" là một động từ thuần Nhật. Chữ Hán (hành) có nghĩa là "làm" hoặc "tiến hành". Âm "い" (i) biến đổi thành "い" (i) rồi kết hợp với "ます" (masu) để tạo thành dạng lịch sự "行います" 行います.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud