Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
EKI
駅
えき
| Nghĩa: | ga |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
駅 (えき) có nghĩa là "ga tàu" hoặc "nhà ga" trong tiếng Việt. Đây là nơi mà tàu hỏa, tàu điện, hoặc các phương tiện giao thông đường sắt khác dừng lại để hành khách lên xuống.
⚫︎東京駅 Translation: Ga Tokyo ⚫︎駅に着く Translation: Đến ga ⚫︎駅員 Translation: Nhân viên nhà ga
⚫︎Bạn có thể sử dụng 駅 khi nói về việc đi đến ga tàu, chờ đợi tàu, hoặc các dịch vụ liên quan đến ga. ⚫︎Nó thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày khi bạn cần di chuyển bằng tàu hoặc hướng dẫn người khác đến ga.
⚫︎Từ này được viết bằng chữ Hán là 駅. ⚫︎Cách đọc (furigana) là えき (hiragana). ⚫︎Không có biến thể okurigana (phần hiragana đi kèm) nào khác.
⚫︎Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan có thể là: ⚫︎ターミナル (terminal): Ga cuối, bến cuối (dùng cho nhiều loại phương tiện giao thông) ⚫︎プラットホーム (platform): Sân ga ⚫︎ステーション (station): Trạm (từ mượn, đôi khi được dùng thay cho 駅)
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu ngầm là các điểm dừng khác không phải là ga tàu, ví dụ: ⚫︎バス停 (bến xe buýt)
次の駅は品川駅です。 ・Bản dịch: Ga tiếp theo là ga Shinagawa. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo tên ga tiếp theo trên chuyến tàu.
駅までどうやって行きますか? ・Bản dịch: Làm thế nào để đến nhà ga? ・Giải thích: Câu này hỏi về cách di chuyển đến ga tàu.
Chữ 駅 (eki) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán, và có nghĩa là "trạm dừng" hoặc "địa điểm". Nó được dùng để chỉ các trạm dọc theo đường đi, nơi người và hàng hóa có thể nghỉ ngơi, cung cấp ngựa hoặc thay đổi phương tiện di chuyển. Theo thời gian, chữ này đã phát triển để chỉ các 駅, đặc biệt là 駅 của tàu hỏa và các phương tiện giao thông đường sắt.