Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIO
塩
しお
| Nghĩa: | muối |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
塩, được phát âm là しお, có nghĩa là "muối" trong tiếng Việt. Đây là một gia vị quan trọng, được sử dụng để làm tăng hương vị và bảo quản thực phẩm. 塩 là một phần thiết yếu trong ẩm thực Nhật Bản và được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau.
⚫︎塩を入れます。 Translation: Tôi thêm muối vào. ⚫︎この料理は塩辛すぎます。 Translation: Món ăn này mặn quá. ⚫︎塩味のポテトチップスが好きです。 Translation: Tôi thích khoai tây chiên vị muối.
Bạn có thể sử dụng 塩 trong nhiều tình huống khác nhau liên quan đến việc nấu ăn hoặc nêm nếm thức ăn. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎Yêu cầu muối: 塩はありますか? (Bạn có muối không?) ⚫︎Chỉ ra một món ăn có vị mặn: このスープは塩味がきいています。(Món súp này có vị mặn). ⚫︎Khi bạn đang nấu ăn và cần thêm muối.
Từ 塩 thường được viết bằng kanji. ⚫︎Kanji: 塩 ⚫︎Hiragana: しお (dùng cho trẻ em hoặc khi bạn không chắc chắn về kanji) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 塩 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến hương vị: ⚫︎しょっぱい (shoppai): mặn (tính từ) ⚫︎塩味 (shiomi): vị muối.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến hương vị để thể hiện sự đối lập: ⚫︎甘い (amai): ngọt.
このスープは塩が足りません。 ・Bản dịch: Món súp này thiếu muối. ・Giải thích: Câu này cho thấy món súp cần thêm muối để ngon hơn.
塩分を控えめにしてください。 ・Bản dịch: Hãy hạn chế lượng muối. ・Giải thích: Câu này thường được dùng để khuyên ai đó nên giảm lượng muối trong chế độ ăn uống của họ, ví dụ, vì lý do sức khỏe.
Nguồn gốc của từ 塩 trong tiếng Nhật không có thông tin chính xác. Tuy nhiên, nó đã tồn tại trong tiếng Nhật cổ từ rất lâu, phản ánh tầm quan trọng của muối trong văn hóa và đời sống của người Nhật.