Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ISHOU

しょ

Nghĩa:trang phục
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

衣装 nghĩa là trang phục, quần áo, y phục, hoặc trang phục biểu diễn. Nó bao gồm tất cả các loại quần áo và phụ kiện mà một người mặc, đặc biệt trong một bối cảnh cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể. 衣装 có thể liên quan đến thời trang, công việc, sự kiện hoặc biểu diễn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎舞台の衣装 Translation: Trang phục sân khấu ⚫︎ウェディングの衣装 Translation: Trang phục đám cưới ⚫︎時代劇の衣装 Translation: Trang phục phim cổ trang

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 衣装 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả trang phục. ⚫︎Khi nói về trang phục trong các sự kiện như đám cưới, tiệc tùng. ⚫︎Khi nói về trang phục trong các buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, múa. ⚫︎Khi nói về trang phục trong các bộ phim hoặc chương trình truyền hình. ⚫︎Khi nói về trang phục theo phong cách hoặc chủ đề cụ thể.

Cách viết

衣装 được viết bằng kanji, hiragana hoặc cả hai. ⚫︎ Kanji: 衣装 ⚫︎ Hiragana: いしょう Cách viết không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ (ふく): quần áo nói chung ⚫︎ 着物(きもの): kimono ⚫︎ 服飾(ふくしょく): trang phục, phụ kiện (mang tính trang trọng hơn) ⚫︎ 衣類(いるい): quần áo (mang tính tổng quát)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 衣装 là một khái niệm tổng quan. Tuy nhiên, có thể xem xét đến việc dùng những từ liên quan đến tình trạng không mặc quần áo.

Ví dụ câu 1

彼女はパーティーのために素敵な衣装を選んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy đã chọn một bộ trang phục đẹp cho buổi tiệc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 衣装 để chỉ bộ quần áo mà người phụ nữ đã chọn.

Ví dụ câu 2

この映画の衣装はとても豪華だ。 ・Bản dịch: Trang phục trong bộ phim này rất lộng lẫy. ・Giải thích: Câu này mô tả trang phục trong một bộ phim.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 衣 (i): Áo, quần áo. ⚫︎ 装 (shou): Trang bị, trang điểm. Hai chữ này ghép lại tạo thành nghĩa là "trang phục" hoặc "trang điểm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud