大理石(だいりせき、dairiseki)
- đá cẩm thạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIRISEKI
大理石
だいりせき
大理石 (だいりせき, phiên âm: dairiseki) có nghĩa là "đá cẩm thạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đá cẩm thạch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |