Chi tiết từ vựng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DAIRISEKI
大理石
だいりせき
| Nghĩa: | đá cẩm thạch |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
大理石 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "đá cẩm thạch" hoặc "đá hoa". Đây là một loại đá biến chất, thường có màu sắc và hoa văn đẹp mắt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và trang trí. 大理石 có độ bền cao và khả năng đánh bóng tốt, nên thường được dùng để ốp lát sàn nhà, tường, hoặc làm tượng, đồ mỹ nghệ.
⚫︎このテーブルは大理石で作られています。 ・Bản dịch: Cái bàn này được làm bằng đá cẩm thạch. ⚫︎大理石の床は高級感がありますね。 ・Bản dịch: Sàn nhà bằng đá cẩm thạch tạo cảm giác sang trọng.
Bạn có thể sử dụng 大理石 để mô tả các vật liệu, sản phẩm, hoặc không gian được làm bằng đá cẩm thạch. Nó phù hợp trong các cuộc trò chuyện về kiến trúc, nội thất, hoặc các vật phẩm trang trí cao cấp.
Từ 大理石 được viết bằng kanji, với cách đọc là だいりせき (da-i-ri-se-ki) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 大理石, vì đây là tên gọi cụ thể của một loại vật liệu. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chung hơn như 石 (いし) (i-shi - đá) để chỉ chung các loại đá.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 大理石 là một danh từ chỉ loại đá cụ thể.
この彫刻は美しい大理石で作られています。 ・Bản dịch: Tác phẩm điêu khắc này được làm bằng đá cẩm thạch đẹp mắt. ・Giải thích: Câu này mô tả việc sử dụng đá cẩm thạch để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.
彼女は大理石のカウンターが好きです。 ・Bản dịch: Cô ấy thích mặt bàn đá cẩm thạch. ・Giải thích: Câu này chỉ ra sở thích về loại mặt bàn của một người.
Từ 大理石 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được dùng để chỉ loại đá được khai thác ở khu vực Đại Lý (大理) của Trung Quốc. Chữ 大 (だい) có nghĩa là "lớn" hoặc "to", còn 理 (り) có nghĩa là "vân" hoặc "hoa văn", và 石 (せき) nghĩa là "đá".